Trang chủ      Email      Sơ đồ site      Liên hệ 

 

                                                                                           TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN
                                                                                                  VIỆN ĐÀO TẠO QUỐC TẾ
              NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY - INTERNATIONAL SCHOOL OF MANAGEMENT & ECONOMICS

Giới thiệu
Đại học
Sau đại học
Nghiên cứu Khoa học
Tuyển sinh
Tài nguyên
Du học
Đại học  |  Sau đại học
Hướng dẫn thí sinh

Kết quả xét hồ sơ và lịch thi tuyển sinh đợt 1 năm 2016

   
05:08' PM - Thứ sáu, 15/07/2016

Chương trình Cao học Việt Bỉ thông báo kết quả xét hồ sơ và lịch thi viết và thi phỏng vấn đợt 1 năm 2016:

1. Thi viết

Thời gian: 14h00-16h00, CN, ngày 24/7/2016

Địa điểm: Phòng 404 và 405, Giảng đường D2

2. Phỏng vấn

Thời gian: Ngày 26/7: 09h00-12h00 và 14h00-18h00

Ngày 27/7: 09h00-12h00

Địa điểm: Tầng 4, Giảng đường D2

(Thời gian phỏng vấn cụ thể sẽ thông báo vào ngày 20/7/2016)

3. Danh sách đủ điều kiện dự thi đợt 1

I.

Master of Business Administration (MBA16)









Seq.

Name

Sex

Profile No.

Application

Transcript

Degree

English certificate

Recommendation letter

Picture

Papers required to be added

Registration for scholarship


1

Nguyễn Phương

F

01MBA16

x

x

x

IELTS 7.5

x

x


2

Trần Xuân

Thủy

M

02MBA16

x

x

x

C1 CEFR (Bulats)

Picture


3

Đỗ Hoàng Linh

Chi

F

03MBA16

x

x

x

IELTS 7.0 (3/2013)

x

Eng. cert.


4

Hoàng Thị Hồng

F

04MBA16

x

x

Uni.

x

x

Ceritified transcript

x


5

Nguyễn Thị Hoàng

Yến

F

05MBA16

x

x

x

x

Eng. cert.

x


6

Phạm Hoàng Minh

Hiền

F

06MBA16

x

x

x

TOEIC 650 (2006)

x

Eng. cert.


7

Trương Quốc

Anh

M

07MBA16

x

x

x

Uni.

x


8

Vũ Thị Hoàng

Anh

F

08MBA16

x

x

x

Uni.

x

Degree certified by MOET

x


9

Nguyễn Quý

Phúc

M

09MBA16

x

x

x

x

Eng. cert.


10

Nguyễn Xuân

Hải

M

10MBA16

x

x chưa CC

x

x

Eng. cert., certified transcript


11

Nguyễn Phương

Anh

F

11MBA16

x

x chưa CC

x chưa CC

IELTS 6.5, GMAT 530

Degree certified by MOET


12

Đỗ Minh

Nhật

M

12MBA16

x

x

Uni.

x

x

Transcript

x


13

Jose Fernando Garcia Del Real Meseguer

M

13MBA16

x

x

x

IELTS 6.5 (7/2009)

x

Eng. cert., certified degree, transcript


14

Trần Trường

Giang

M

14MBA16

x

x

x

Uni.

x


15

Đặng Bích

Tâm

F

15MBA16

x

x chưa CC

x chưa CC

IELTS 7.5

Eng cert., certified degree and transcript

x


16

Đinh Thu

Trang

F

17MBA16

x

x

x

x

Eng. cert.


17

Bạc Cẩm

My

F

18MBA16

x

x

x

TOEIC 885 (12/2013)

x

Eng. Cert.


18

Phan Hoàng

Nam

M

19MBA16

x

x

Chưa CC

x

Eng. cert. cirtified degree


19

Trần Thị Thanh

Tâm

F

20MBA16

x

x

x

x

Eng. cert.


20

Nguyễn Trung

Dũng

M

21MBA16

x

x

x

Uni.

x

Certified uni. degree & transcript

x


21

Đặng Vũ

Kỳ

M

22MBA16

x

x

Uni.

x

certified degree
















II.

Master in Marketing and Communication Management (MMCoM)







1

Trần Ngọc Trà

My

F

1MMCoM2

x

x

x

x









2

Nguyễn Khánh

Vy

F

2MMCoM2

x

x

x

IELTS 6.5 (8/2013)

x

Eng. cert.









3

Trần Thị

Thanh

F

3MMCoM2

x

x

TOEIC 885

x

Certified transcript









4

Nguyễn Ngân

Quỳnh

F

4MMCoM2

x

x

x

x

Eng. cert.,









5

Lê Phương

Thủy

F

5MMCoM2

x

x

x

IELTS 8.0

x

Picture









6

Trịnh Minh

Thu

F

6MMCoM2

x

x chưa CC

x chưa CC

IELTS 7.5

x

Certified degree, transcript









7

Đặng Tường

Quân

M

7MMCoM2

x

x

TOEIC 885 (12/2013)

x

Eng. cert., certified transcript









8

Nguyễn Thị Bích

Hồng

F

9MMCoM2

x

x

x

TOEIC 710

x









9

Nguyễn Thị Thùy

Dung

F

10MMCoM2

x

x

x

x

Eng. cert.









10

Võ Thị Cẩm

F

8MMCoM2

x

x chưa CC

x chưa CC

Uni.

Certified degree, transcript, picture






























III.

Master in Public Management (MPM9)
















1

Trần Thị Minh

Châu

F

01MPM9

x

x

x

Uni.

x









2

Trần Thị Hồng

Hạnh

F

02MPM9

x

x

x

IELTS 6.0

x









3

Bùi Thị Thùy

Linh

F

03MPM9

x

x

x

IELTS 8.0/2011

x

Eng. cert.









4

Đặng Thị Vân Lam

F

04MPM9

x

x chưa CC

x

x

x

Eng. cert., certified transcript









5

Đoàn Thị Hồng

Hải

F

05MPM9

x

x

x

IELTS 7.5

x









6

Bùi Liên

Hương

F

06MPM9

x

x

x

Uni.

x









7

Nguyễn Ngọc

Anh

F

07MPM9

x

x chưa CC

x chưa CC

Uni.

x

Certified degree & transcript, picture









8

Đỗ Xuân

Thắng

M

08MPM9

x

x

Uni.

x

Certified transcript









9

Đoàn Thùy

Dung

F

09MPM9

x

x

x

Uni.

Picture









10

Phan Thị Trường

Giang

F

10MPM9

x

x

x

x

Eng. cert.









Số lượt đọc:  347  -  Cập nhật lần cuối:  15/07/2016 05:11:43 PM
Đối tác
Tổng lượt truy cập: 2.655.349